Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
53
Bàn thắng
1.83 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.24 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.55 bàn/Trận
47/0
Thẻ
1.62 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Spartak Tambov | 29 | 68 | 21 | 5 | 3 | 49/14 | +35 |
2 Volna Nizhegorodskaya | 29 | 67 | 21 | 4 | 4 | 52/18 | +34 |
3 Salyut-Energia Belgorod | 29 | 58 | 18 | 4 | 7 | 62/27 | +35 |
4 FK Ryazan | 29 | 57 | 16 | 9 | 4 | 49/18 | +31 |
7 Rodina-3 Moscow | 29 | 46 | 14 | 4 | 11 | 53/45 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Spartakovets Stadium
Moscow, Nga
Sức chứa:
5,100

















