Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
48
Bàn thua
1.85 bàn/Trận
31/0
Thẻ
1.19 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Saint Etienne U19 | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 59/25 | +34 |
2 Marseille U19 | 26 | 53 | 15 | 8 | 3 | 54/25 | +29 |
3 Montpellier U19 | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 56/38 | +18 |
4 Toulouse U19 | 26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 54/42 | +12 |
12 Rodez Aveyron U19 | 26 | 21 | 5 | 6 | 15 | 28/48 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








