Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 BFC Daugavpils | 22 | 58 | 19 | 1 | 2 | 120/14 | +106 |
2 Super Nova | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 81/20 | +61 |
3 Tukums-2000 | 22 | 48 | 16 | 0 | 6 | 53/21 | +32 |
4 Rigas Tehniska Universitate | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 74/31 | +43 |
5 FK Auda Riga | 22 | 37 | 12 | 1 | 9 | 45/48 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










