Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
21
Bàn thua
2.1 bàn/Trận
18/3
Thẻ
2.1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

27
A. MessoussaTiền đạo
230
Phút thi đấu
7.7
Phong độ

11
M. MulandTiền đạo
6.6

-
M. Bisarre
6.5

-
M. Gnemagnon
6.3

1
N. GillekensThủ môn
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Beerschot Wilrijk | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 20/7 | +13 |
2 FCV Dender EH | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 11/2 | +9 |
3 KAS Eupen | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 14/7 | +7 |
4 KSC Lokeren | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 15/11 | +4 |
13 RFC Seraing | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 11/16 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
LE STADE DU PAIRAY
Seraing, Bỉ
Sức chứa:
8,207
















