Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
52
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
71/12
Thẻ
2.59 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lazio Youth | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 66/27 | +39 |
2 Ascoli U19 | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 53/38 | +15 |
3 Virtus Entella U20 | 30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 55/39 | +16 |
4 Cosenza Calcio Youth | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 44/31 | +13 |
16 Reggina U19 | 30 | 27 | 7 | 6 | 17 | 27/50 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












