Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Frosinone | 38 | 80 | 24 | 8 | 6 | 63/26 | +37 |
2 Genoa | 38 | 73 | 21 | 11 | 6 | 53/28 | +25 |
3 Bari | 38 | 65 | 17 | 14 | 7 | 58/37 | +21 |
4 Cagliari | 38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 50/34 | +16 |
7 Reggina | 38 | 50 | 17 | 4 | 17 | 49/45 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Oreste Granillo
Reggio di Calabria, Italy
Sức chứa:
27,763
















