Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.48 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.59 bàn/Trận
28/2
Thẻ
1.03 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Petro Atletico de Luanda | 28 | 68 | 21 | 5 | 2 | 59/14 | +45 |
2 Wiliete S.C. | 29 | 61 | 18 | 7 | 4 | 48/28 | +20 |
3 Primeiro de Agosto | 27 | 51 | 13 | 12 | 2 | 44/18 | +26 |
4 Desportivo Huila | 27 | 42 | 11 | 9 | 7 | 32/23 | +9 |
15 Redonda | 29 | 20 | 5 | 5 | 19 | 14/46 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











