Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cesena | 38 | 96 | 30 | 6 | 2 | 80/19 | +61 |
2 Sassari Torres | 38 | 75 | 22 | 9 | 7 | 56/38 | +18 |
3 Carrarese | 38 | 73 | 21 | 10 | 7 | 54/30 | +24 |
4 Perugia | 38 | 63 | 17 | 12 | 9 | 44/35 | +9 |
18 Recanatese | 38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 47/65 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Alfredo Viviani
Potenza, Italy
Sức chứa:
5,500
















