Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
60
Bàn thắng
1.58 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
92/4
Thẻ
2.53 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
F. Montero-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Andres EscobarTiền đạo

14
D. J. P. CordobaTiền vệ

-
L. GuevaraTiền vệ

-
A. EscobarTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inter Palmira | 15 | 38 | 12 | 2 | 1 | 29/13 | +16 |
2 Union Magdalena | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 27/15 | +12 |
3 Deportes Quindio | 15 | 31 | 9 | 4 | 2 | 20/10 | +10 |
4 Envigado FC | 15 | 29 | 9 | 2 | 4 | 24/14 | +10 |
5 Real Cartagena | 15 | 26 | 7 | 5 | 3 | 23/15 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Olímpico Jaime Morón León
Cartagena, Colombia
Sức chứa:
17,200
















