Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
2.43 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.71 bàn/Trận
18/1
Thẻ
2.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
L. Junior-
540
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. MonfaTiền vệ

-
A. Urraca

-
Joaquín Manuel Sánchez FloresTiền vệ

-
H. Amat
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Barcelona Atlètic | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 15/4 | +11 |
2 RCD Espanyol B | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 17/5 | +12 |
3 UE Olot | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 14/8 | +6 |
4 Terrassa | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 7/2 | +5 |
5 CE Manresa | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 14/7 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ciudad Deportiva Dani Jarque
San Adrian de Besos, Tây Ban Nha
Sức chứa:
6,000















