Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.37 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
0.93 bàn/Trận
37/2
Thẻ
1.3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rahimo FC | 30 | 69 | 20 | 9 | 1 | 47/15 | +32 |
2 US Forces Armees | 30 | 49 | 12 | 13 | 5 | 31/17 | +14 |
3 Sporting Football des Cascades | 30 | 43 | 10 | 13 | 7 | 25/18 | +7 |
4 AS Douanes Ouagadougou | 30 | 43 | 10 | 13 | 7 | 29/29 | 0 |
15 RC Bobo Dioulasso | 30 | 27 | 6 | 9 | 15 | 11/28 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












