Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
59
Bàn thua
2.27 bàn/Trận
42/2
Thẻ
1.69 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Karlskrona AIF | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 68/23 | +45 |
2 IFK Trelleborg | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 54/27 | +27 |
3 Oskarshamns AIK | 26 | 45 | 14 | 3 | 9 | 62/37 | +25 |
4 Nosaby IF | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 48/40 | +8 |
13 Rappe GOIF | 26 | 18 | 4 | 6 | 16 | 26/59 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Rappevallen
Vaxjo, Thụy Điển
Sức chứa:
1,000












