Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
5/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bengaluru FC | 24 | 47 | 14 | 5 | 5 | 42/28 | +14 |
2 East Bengal FC | 24 | 43 | 12 | 7 | 5 | 39/23 | +16 |
3 Salgaocar Sports Club | 24 | 39 | 11 | 6 | 7 | 36/25 | +11 |
4 Dempo | 24 | 35 | 9 | 8 | 7 | 31/25 | +6 |
11 Rangdajied United | 24 | 25 | 6 | 7 | 11 | 29/38 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















