Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
7/3
Thẻ
1.11 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

36
A. UsmanTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

1
A. TofaThủ môn

-
Kingsley

30
S. TemitopeThủ môn

7
M. JibrinTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rivers United | 10 | 17 | 4 | 5 | 1 | 14/4 | +10 |
2 Enugu Rangers International | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 14/9 | +5 |
3 Nasarawa United | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 11/8 | +3 |
4 Plateau United | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 17/13 | +4 |
18 Ranchers Bees | 9 | 8 | 2 | 2 | 5 | 10/13 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












