Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Racing Genk U21 | 23 | 60 | 19 | 3 | 1 | 67/23 | +44 |
2 Anderlecht U21 | 22 | 50 | 16 | 2 | 4 | 51/16 | +35 |
3 KAA Gent U21 | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 38/29 | +9 |
4 Standard Liege U21 | 21 | 38 | 11 | 5 | 5 | 35/29 | +6 |
5 Club Brugge U21 | 23 | 37 | 11 | 4 | 8 | 46/18 | +28 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











