Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Woluwe Zaventem | 34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 68/32 | +36 |
2 Verviers | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 66/28 | +38 |
3 Patro Eisden | 34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 61/46 | +15 |
4 KV Turnhout | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 53/44 | +9 |
18 R.FC Huy | 34 | 35 | 9 | 8 | 17 | 37/42 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











