Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
20/1
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

12
JosuéThủ môn
450
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

6
C. AraujoHậu vệ
6.6

19
G. CostaHậu vệ
6.6

7
G. QueirozTiền vệ
6.6

20
Lucas
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fortaleza | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 6/0 | +6 |
2 Ferroviario CE | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 5/3 | +2 |
3 Horizonte CE | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 4/4 | 0 |
4 Quixada CE | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2/6 | -4 |
5 Maracana CE | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/5 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Jose Antonio Abilio de Lima
Ceara, Brazil
Sức chứa:
5,000













