Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
18/1
Thẻ
1.9 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
T. Mabwaka-
5
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

27
T. PionnierHậu vệ
6.6

-
D. BurbanTiền đạo
6.5

34
Billal El KaddouriTiền đạo
6.4

22
R. Rosa
5.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Marcellin Achille AnaniTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 01/2026

N. NdekeTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 07/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 La Roche | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 16/10 | +6 |
2 Rouen | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 18/8 | +10 |
3 Versailles 78 | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/13 | +2 |
4 Caen | 10 | 18 | 6 | 0 | 4 | 19/13 | +6 |
11 Quevilly Rouen | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 11/14 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Robert-Diochon
Rouen, Pháp
Sức chứa:
8,372













