Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

22
R. McQuillanTiền đạo
35
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

1
J. McPhieThủ môn
6.4

10
E. KaneTiền đạo
6.3

20
O. OsiteluTiền đạo
6.3

9
A. CallaghanTiền vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Glasgow City (nữ) | 18 | 46 | 14 | 4 | 0 | 49/6 | +43 |
2 Glasgow Rangers (nữ) | 18 | 41 | 13 | 2 | 3 | 62/16 | +46 |
3 Celtic (nữ) | 18 | 41 | 13 | 2 | 3 | 53/17 | +36 |
4 Hearts (nữ) | 18 | 40 | 13 | 1 | 4 | 65/21 | +44 |
5 Hibernian (nữ) | 18 | 34 | 10 | 4 | 4 | 47/15 | +32 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















