Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/1
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Marsa | 22 | 50 | 15 | 5 | 2 | 54/21 | +33 |
2 Pembroke Athleta | 22 | 47 | 13 | 8 | 1 | 41/18 | +23 |
3 San Gwann | 22 | 36 | 9 | 9 | 4 | 43/32 | +11 |
4 Zebbug Rangers | 22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 45/30 | +15 |
15 Qormi F.C | 22 | 7 | 1 | 4 | 17 | 15/60 | -45 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước













