Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zizhong Sports School U16 W | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 20/3 | +17 |
2 Wuhan U16 W | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 13/6 | +7 |
3 Beijing U16 W | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 9/8 | +1 |
4 Yancheng U16 W | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 8/11 | -3 |
6 Qingdao U16 W | 5 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3/9 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








