Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Qijiang Laosichuan FC | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 5/2 | +3 |
2 Bishan Wolf | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 5/1 | +4 |
3 Jiangjin Yunchen New Energy | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2/0 | +2 |
4 Dazu Rock Carvings | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/9 | -7 |
5 Rongchang Pottery | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/3 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








