Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 PFK Montana | 30 | 78 | 25 | 3 | 2 | 72/16 | +56 |
2 Pirin Blagoevgrad | 30 | 59 | 16 | 11 | 3 | 51/15 | +36 |
3 Lokomotiv Gorna | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 59/31 | +28 |
4 Bansko | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 38/18 | +20 |
13 PSFC Chernomorets Burgas | 30 | 28 | 7 | 7 | 16 | 25/39 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước













