Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
43
Bàn thua
2.39 bàn/Trận
48/7
Thẻ
3.06 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. Harfa-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

25
M. Nurchaaq

19
Muhammad Iqbal

16
Chandra Nasution

39
F. Alhayani
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Semen Padang | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 25/9 | +16 |
2 Persiraja Banda Aceh | 12 | 21 | 5 | 6 | 1 | 15/10 | +5 |
3 PSMS Medan | 12 | 17 | 3 | 8 | 1 | 16/13 | +3 |
4 Sriwijaya FC | 12 | 17 | 4 | 5 | 3 | 17/17 | 0 |
7 PSDS Deli Serdang | 12 | 5 | 1 | 2 | 9 | 12/26 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















