Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.47 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
52/0
Thẻ
3.47 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

2
Kwadwo Ackah OpokuHậu vệ
551
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
U. VukicevicTiền đạo

24
M. StevanovicTiền đạo

3
D. BajicHậu vệ

49
D. PantelićTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Backa Topola | 15 | 33 | 9 | 6 | 0 | 35/16 | +19 |
2 FK Javor Ivanjica | 15 | 30 | 8 | 6 | 1 | 35/16 | +19 |
3 Borac Cacak | 15 | 30 | 9 | 3 | 3 | 27/20 | +7 |
4 FK Vrsac | 15 | 26 | 8 | 2 | 5 | 18/14 | +4 |
11 Proleter 023 | 15 | 18 | 4 | 6 | 5 | 22/17 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














