Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
62
Bàn thua
2.3 bàn/Trận
25/0
Thẻ
0.93 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 27 | 69 | 22 | 3 | 2 | 73/30 | +43 |
2 Phnom Penh Crown FC | 27 | 64 | 20 | 4 | 3 | 63/30 | +33 |
3 Visakha FC | 27 | 44 | 14 | 2 | 11 | 53/40 | +13 |
4 Boeung Ket Angkor | 27 | 41 | 11 | 8 | 8 | 62/48 | +14 |
8 Prey Veng | 27 | 23 | 6 | 5 | 16 | 45/62 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Prey Veng Provincial Stadium
Prey Veng, Campuchia
Sức chứa:
1,000









