Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.19 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.81 bàn/Trận
26/1
Thẻ
1.04 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Box Hill (nữ) | 26 | 60 | 19 | 3 | 4 | 67/27 | +40 |
2 Essendon Royals (nữ) | 26 | 56 | 18 | 2 | 6 | 77/31 | +46 |
3 Avondale FC (nữ) | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 65/27 | +38 |
4 FC Bulleen Lions (nữ) | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 59/28 | +31 |
10 Preston Lions (nữ) | 26 | 30 | 8 | 6 | 12 | 31/47 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














