Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
1.13 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.38 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hebburn Town | 40 | 79 | 23 | 10 | 7 | 75/41 | +34 |
2 Hednesford | 40 | 77 | 22 | 11 | 7 | 62/35 | +27 |
3 FC United of Manchester | 40 | 72 | 21 | 9 | 10 | 65/41 | +24 |
4 Warrington Rylands | 40 | 67 | 18 | 13 | 9 | 59/42 | +17 |
19 Prescot Cables | 40 | 42 | 9 | 15 | 16 | 40/50 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















