Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lahti | 24 | 52 | 16 | 4 | 4 | 50/18 | +32 |
2 OPS-jp | 24 | 49 | 15 | 4 | 5 | 46/26 | +20 |
3 AC Oulu | 24 | 48 | 14 | 6 | 4 | 51/22 | +29 |
4 Pallokerho-35 | 24 | 44 | 13 | 5 | 6 | 38/19 | +19 |
11 PoPa | 24 | 19 | 6 | 1 | 17 | 23/58 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











