Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.83 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gornik Polkowice | 36 | 76 | 22 | 10 | 4 | 70/29 | +41 |
2 Katowice | 36 | 70 | 22 | 4 | 10 | 67/41 | +26 |
3 Chojniczanka Chojnice | 36 | 67 | 19 | 10 | 7 | 63/34 | +29 |
4 Suwalki | 36 | 64 | 18 | 10 | 8 | 51/35 | +16 |
5 KKS 1925 Kalisz | 36 | 57 | 17 | 6 | 13 | 51/40 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước



















