Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
40
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
35/0
Thẻ
1.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. Zouatnia-
17
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. Salgado

3
T. SkolskiHậu vệ

19
J. PalharesTiền vệ

9
J. Kotchi
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rouen | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 55/31 | +24 |
2 Racing Club de France | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 66/29 | +37 |
3 Chambly | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 52/25 | +27 |
4 Voltigeurs | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 33/29 | +4 |
5 Poissy As | 30 | 44 | 14 | 6 | 10 | 45/40 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










