Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
8/2
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Liverpool URU | 15 | 32 | 9 | 5 | 1 | 22/9 | +13 |
2 Nacional Montevideo | 15 | 31 | 9 | 4 | 2 | 35/16 | +19 |
3 CA Juventud | 15 | 30 | 9 | 3 | 3 | 23/15 | +8 |
4 CA Penarol | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 21/17 | +4 |
9 Plaza Colonia | 15 | 19 | 5 | 4 | 6 | 13/13 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Parque Juan Gaspar Prandi
Colonia del Sacramento, Uruguay
Sức chứa:
7,000
















