Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HJK Helsinki (nữ) | 18 | 52 | 17 | 1 | 0 | 56/10 | +46 |
2 KuPs (nữ) | 18 | 40 | 12 | 4 | 2 | 50/20 | +30 |
3 HPS (nữ) | 18 | 38 | 12 | 2 | 4 | 38/18 | +20 |
4 Aland United (nữ) | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 38/26 | +12 |
10 PK Keski Uusimaa (nữ) | 18 | 3 | 0 | 3 | 15 | 14/72 | -58 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















