Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.15 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
18/0
Thẻ
0.9 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maejo United | 20 | 40 | 11 | 7 | 2 | 31/14 | +17 |
2 Khelang United | 20 | 37 | 11 | 4 | 5 | 33/21 | +12 |
3 Chiangmai FC | 20 | 35 | 9 | 8 | 3 | 39/22 | +17 |
4 TPF Uttaradit | 20 | 33 | 9 | 6 | 5 | 31/28 | +3 |
11 Phitsanulok Unity FC | 20 | 15 | 4 | 3 | 13 | 23/36 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











