Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
62
Bàn thua
2.07 bàn/Trận
1/2
Thẻ
0.1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Shakhtar Donetsk Youth | 30 | 79 | 26 | 1 | 3 | 99/28 | +71 |
2 Dynamo Kyiv Youth | 30 | 76 | 23 | 7 | 0 | 87/17 | +70 |
3 Veres Rivne Youth | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 56/30 | +26 |
4 Rukh Vynnyky Youth | 30 | 54 | 17 | 3 | 10 | 72/41 | +31 |
13 PFK Aleksandriya Youth | 30 | 26 | 8 | 2 | 20 | 35/62 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














