Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

27
W. FreneyTiền vệ
73
Phút thi đấu
7.4
Phong độ

18
C. DengHậu vệ
6.9

10
T. LawrenceTiền đạo
6.8

21
M. EllisTiền đạo
6.8

9
J. KucharskiTiền đạo
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

20.Trent OstlerTiền vệ
Gãy hàm
Giữa tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wellington Phoenix | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 4/1 | +3 |
2 Western Sydney Wanderers FC | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 5/2 | +3 |
3 Macarthur FC | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 3/2 | +1 |
4 Sydney FC | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/1 | +1 |
12 Perth Glory | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/4 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Perth Rectangular Stadium HBF Park
Perth, Úc
Sức chứa:
20,500














