Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
48
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
46/1
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

22
Jawad M.-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

70
Adnan Asadi

18
A. FathiTiền vệ

13
M. MahdaviHậu vệ

12
A. ShakouriThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tractor S.C. | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 57/19 | +38 |
2 Sepahan | 30 | 60 | 16 | 12 | 2 | 48/21 | +27 |
3 Persepolis | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 42/20 | +22 |
4 Foolad Khozestan | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 36/30 | +6 |
16 Persepolis Pakdasht | 30 | 22 | 4 | 10 | 16 | 17/48 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











