Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
27
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
4/2
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
R. Poliukhovych-
8
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Illia Kaplunov

-
I. Matsiiuk

-
M. Mostovyi

-
S. Nosovskyi
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Karbon Cherkasy | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 21/10 | +11 |
2 Rebel Kyiv | 9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 18/15 | +3 |
3 FK Trostyanets | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 10/7 | +3 |
4 SC Poltava B | 11 | 14 | 4 | 2 | 5 | 8/10 | -2 |
9 Penuel Kryvyi Rih | 11 | 8 | 2 | 2 | 7 | 9/26 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













