Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.44 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
21
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
8/0
Thẻ
0.89 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

27
I. LongcakeTiền đạo
754
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

7
Sophie TownsleyTiền vệ
6.7

10
A. RobinsonTiền vệ
6.7

47
S. McGoldrickTiền vệ
6.5

21
A. EasdonThủ môn
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Glasgow Rangers (nữ) | 10 | 30 | 10 | 0 | 0 | 36/7 | +29 |
2 Hearts (nữ) | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 34/10 | +24 |
3 Celtic (nữ) | 9 | 21 | 7 | 0 | 2 | 25/12 | +13 |
4 Glasgow City (nữ) | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 26/10 | +16 |
6 Partick Thistle (nữ) | 9 | 8 | 2 | 2 | 5 | 13/21 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













