Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.7 bàn/Trận
14/0
Thẻ
1.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

39
A. CircatiHậu vệ
90
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

14
E. ValeriHậu vệ
6.7

16
M. KeitaTiền vệ
6.6

10
A. B. GarcíaTiền vệ
6.4

19
E. B. ToureTiền đạo
6.3
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

23.Nesta ElphegeTiền đạo
Ốm
Đầu tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inter Milan | 9 | 25 | 8 | 1 | 0 | 25/10 | +15 |
2 Lazio | 9 | 25 | 8 | 1 | 0 | 22/7 | +15 |
3 AS Roma | 9 | 21 | 6 | 3 | 0 | 23/8 | +15 |
4 Como | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 17/8 | +9 |
18 Parma | 9 | 5 | 1 | 2 | 6 | 5/15 | -10 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ennio Tardini
Parma, Italy
Sức chứa:
27,906



















