Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Nantes B | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 45/24 | +21 |
2 Bastia Borgo | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 57/35 | +22 |
3 C'Chartres Football | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 50/37 | +13 |
4 Briochin | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 53/33 | +20 |
13 Paris Saint Germain II | 30 | 33 | 8 | 9 | 13 | 39/47 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











