Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
3.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

-
E. ArauzTiền vệ
246
Phút thi đấu
8.4
Phong độ

3
W. NatisHậu vệ
7.6

13
R. CohnTiền đạo
7.5

9
K. RileyTiền đạo
7.5

-
A. AlmanzaTiền vệ
7.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Panama (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 15/2 | +13 |
2 Cuba (nữ) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6/5 | +1 |
3 Aruba (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 9/6 | +3 |
4 Curacao (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 4/16 | -12 |
5 Saint Kitts and Nevis (nữ) | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4/9 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
10 giải đấu
Các mùa giải trước


















