Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.68 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
9/0
Thẻ
0.41 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
E. Bakodi-
180
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

4
Kende Köllő
7.1

16
Z. Pupp
7

10
B. WiesnerTiền đạo
7

21
M. SurmanHậu vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Puskas Akademia U19 | 22 | 50 | 15 | 5 | 2 | 55/23 | +32 |
2 Kisvárda FC U19 | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 36/27 | +9 |
3 MTK Budapest U19 | 22 | 39 | 12 | 3 | 7 | 46/26 | +20 |
4 Ferencvarosi TC U19 | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 37/27 | +10 |
11 Paksi FC U19 | 22 | 15 | 4 | 3 | 15 | 15/36 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








