Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.23 bàn/Trận
66
Bàn thua
2.2 bàn/Trận
68/1
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rouisset | 30 | 71 | 22 | 5 | 3 | 45/14 | +31 |
2 Harrach | 30 | 70 | 21 | 7 | 2 | 52/15 | +37 |
3 Djijel | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 45/25 | +20 |
4 USM Annaba | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 45/34 | +11 |
15 Oued Magrane | 30 | 19 | 5 | 4 | 21 | 28/66 | -38 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









