Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
2.11 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.11 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
B. ÇevikTiền đạo
120
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
Selahattin Furkan CöcüTiền vệ

80
A. AblakTiền vệ

2
B. YıldızHậu vệ

24
M. DurgunTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Yesilyurt Belediyespor | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 30/3 | +27 |
2 Erciyes 38 | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 18/5 | +13 |
3 Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 18/5 | +13 |
4 Mazidagi Fosfatspo | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 16/4 | +12 |
11 Osmaniyespor | 8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 10/16 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Osmaniye 7 Ocak Stadium
Osmaniye, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
6,635













