Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.03 bàn/Trận
92/4
Thẻ
3.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

16
Royner BenítezTiền vệ
553
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. Ruíz

16
E. Torres

-
Cristian CastilloTiền đạo

14
Edwin MartinezHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inter Palmira | 15 | 38 | 12 | 2 | 1 | 29/13 | +16 |
2 Union Magdalena | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 27/15 | +12 |
3 Deportes Quindio | 15 | 31 | 9 | 4 | 2 | 20/10 | +10 |
4 Envigado FC | 15 | 29 | 9 | 2 | 4 | 24/14 | +10 |
10 Orsomarso | 15 | 17 | 4 | 5 | 6 | 13/17 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Francisco Rivera Escobar
Palmira, Colombia
Sức chứa:
15,300













