Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
7/0
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Porto B | 46 | 86 | 26 | 8 | 12 | 84/52 | +32 |
2 GD Chaves | 46 | 81 | 21 | 18 | 7 | 60/39 | +21 |
3 Feirense | 46 | 78 | 21 | 15 | 10 | 55/38 | +17 |
4 Portimonense SC | 46 | 78 | 20 | 18 | 8 | 57/45 | +12 |
23 Oriental Lisboa | 46 | 41 | 9 | 14 | 23 | 47/67 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Campo Engenheiro Carlos Salema
Lisbon, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
8,500


















