Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
6
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Royal Vision | 9 | 21 | 6 | 3 | 0 | 24/5 | +19 |
2 Muzinga FC | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 11/5 | +6 |
3 Le Messager Ngozi | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 7/4 | +3 |
4 Rukinzo FC | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 13/2 | +11 |
5 Olympique Star | 8 | 13 | 3 | 4 | 1 | 9/6 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Umuco De Muyinga
Muyinga, Burundi
Sức chứa:
1,200













