Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.59 bàn/Trận
37/2
Thẻ
2.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
Cristian IbarraTiền đạo
541
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. StancatoHậu vệ

8
C. AmarillaTiền vệ

17
E. CoacciTiền đạo

18
EspejoTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sarmiento Junin | 24 | 46 | 12 | 10 | 2 | 32/14 | +18 |
2 Arsenal de Sarandi | 24 | 46 | 13 | 7 | 4 | 36/19 | +17 |
3 Nueva Chicago | 24 | 42 | 12 | 6 | 6 | 32/25 | +7 |
4 Almagro | 24 | 40 | 11 | 7 | 6 | 26/21 | +5 |
21 Olimpo Bahia Blanca | 24 | 25 | 7 | 4 | 13 | 24/36 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Roberto Natalio Carminatti
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
20,000














