Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
3.25 bàn/Trận
4/2
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

90
C. MarcuTiền đạo
390
Phút thi đấu
3.2
Phong độ

11
M. BateaTiền vệ
3.2

99
I. BălăceanuTiền đạo
3.2

10
C. TaburTiền đạo
3.1

14
A. BorodiTiền đạo
3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona (nữ) | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 27/5 | +22 |
2 SL Benfica (nữ) | 6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 9/12 | -3 |
3 Eintracht Frankfurt (nữ) | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 9/8 | +1 |
4 FC Rosengard (nữ) | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3/23 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước

















